Bảng xếp hạng bóng đá - BXH bóng đá


- Bảng xếp hạng và kết quả các giải đấu hàng đầu thế giới đầy đủ như Ngoại hạng Anh, La Liga, c1, Bundesliga, Serie A, Ligue 1, Europa, World Cup…


Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Manchester City Manchester City
23 18 3 2 55 14 +41 57
2
Logo Liverpool Liverpool
22 14 6 2 58 19 +39 48
3
Logo Chelsea Chelsea
24 13 8 3 48 18 +30 47
4
Logo Manchester United Manchester United
22 11 5 6 36 30 +6 38
5
Logo West Ham United West Ham United
23 11 4 8 41 31 +10 37
6
Logo Arsenal Arsenal
21 11 3 7 33 25 +8 36
7
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
20 11 3 6 26 24 +2 36
8
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
21 10 4 7 19 16 +3 34
9
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
22 6 12 4 23 23 0 30
10
Logo Leicester City Leicester City
20 7 5 8 34 37 -3 26
11
Logo Aston Villa Aston Villa
21 8 2 11 28 32 -4 26
12
Logo Southampton Southampton
22 5 10 7 26 34 -8 25
13
Logo Crystal Palace Crystal Palace
22 5 9 8 31 34 -3 24
14
Logo Brentford Brentford
23 6 5 12 26 38 -12 23
15
Logo Leeds United Leeds United
21 5 7 9 24 40 -16 22
16
Logo Everton Everton
20 5 4 11 24 35 -11 19
17
Logo Norwich City Norwich City
22 4 4 14 13 45 -32 16
18
Logo Newcastle United Newcastle United
21 2 9 10 21 43 -22 15
19
Logo Watford Watford
20 4 2 14 23 40 -17 14
20
Logo Burnley Burnley
18 1 9 8 16 27 -11 12

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Chia sẻ
Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)
loading