Bảng xếp hạng bóng đá - BXH bóng đá


- Bảng xếp hạng và kết quả các giải đấu hàng đầu thế giới đầy đủ như Ngoại hạng Anh, La Liga, c1, Bundesliga, Serie A, Ligue 1, Europa, World Cup…


Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh 2021/2022 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Chelsea Chelsea
13 9 3 1 31 5 +26 30
2
Logo Manchester City Manchester City
13 9 2 2 27 7 +20 29
3
Logo Liverpool Liverpool
13 8 4 1 39 11 +28 28
4
Logo West Ham United West Ham United
13 7 2 4 24 16 +8 23
5
Logo Arsenal Arsenal
13 7 2 4 15 17 -2 23
6
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
13 6 2 5 12 12 0 20
7
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
12 6 1 5 11 17 -6 19
8
Logo Manchester United Manchester United
13 5 3 5 21 22 -1 18
9
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
13 4 6 3 12 14 -2 18
10
Logo Leicester City Leicester City
13 5 3 5 20 23 -3 18
11
Logo Brentford Brentford
13 4 4 5 17 17 0 16
12
Logo Crystal Palace Crystal Palace
14 3 7 4 19 20 -1 16
13
Logo Aston Villa Aston Villa
13 5 1 7 18 21 -3 16
14
Logo Everton Everton
13 4 3 6 16 20 -4 15
15
Logo Leeds United Leeds United
14 3 6 5 13 20 -7 15
16
Logo Southampton Southampton
13 3 5 5 11 18 -7 14
17
Logo Watford Watford
13 4 1 8 18 24 -6 13
18
Logo Norwich City Norwich City
14 2 4 8 8 28 -20 10
19
Logo Burnley Burnley
12 1 6 5 14 20 -6 9
20
Logo Newcastle United Newcastle United
14 0 7 7 16 30 -14 7

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Theo Q.H (Tạp chí Du lịch TP.HCM)
loading